Reciprocal Là Gì – Reciprocal Function Là Gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

*
*
*

reciprocal

*

Reciprocal (Econ) Số nghịch đảo.

Đang xem: Reciprocal là gì

+ Là một số có số mữ âm một.

Xem thêm: 30 Tháng 4 Là Ngày Gì – Ngày 30/4 Nên Là Ngày Hướng Về Tương Lai


reciprocal /ri”siprəkəl/ tính từ
lẫn nhau, qua lại; có đi có lại, cả đôi bênreciprocal love: tình yêu thương lẫn nhaureciprocal protection: sự bảo vệ lẫn nhaua reciprocal mistake: sự lầm lẫn của cả đôi bên (toán học) đảo, thuận nghịchreciprocal theorem: định lý đảoreciprocal equation: phương trình thuận nghịch danh từ (toán học) số đảo; hàm thuận nghịchthe reciprocal of 3 is 1/3: số đảo của 3 là 1 roànhgiá trị nghịch đảonghịch đảoreciprocal ferrite switch: chuyển mạch ferit nghịch đảoreciprocal impedance: trở kháng nghịch đảoreciprocal junction: bộ nối nghịch đảoreciprocal networks: mạch nghịch đảoreciprocal of a matrix: ma trận nghịch đảoreciprocal of shear modulus: nghịch đảo mođun trượt ngangreciprocal of wavelength: nghịch đảo bước sóngreciprocal ohm: ôm nghịch đảoreciprocal ohm centimeter: ôm xentimet nghịch đảoreciprocal ohm meter: ôm mét nghịch đảoreciprocal period: chu kỳ nghịch đảoreciprocal time: thời gian nghịch đảoreciprocal value: giá trị nghịch đảotransformation by reciprocal: phép nghịch đảoqua lạireciprocal constraint: sự liên kết qua lạithuận nghịchreciprocal correspondence: tương ứng thuận nghịchreciprocal differential equation: phương trình vi phân thuận nghịchreciprocal equation: phương trình thuận nghịchreciprocal figure: hình thuận nghịchreciprocal function: hàm thuận nghịchreciprocal networks: mạch thuận nghịchreciprocal relation: quan hệ thuận nghịchreciprocal semigroup: nửa nhóm thuận nghịchreciprocal tension: tenxơ thuận nghịchreciprocal theorem system: định lý thuận nghịchreciprocal theorems: định lý thuận nghịchLĩnh vực: toán & tinđại lượng nghịch đảoLĩnh vực: xây dựngphản đếtương phảnOnsager reciprocal relationshệ thức tương hoán Onsagerpolar reciprocalđối cựcpolar reciprocal curveđường đối cựcpolar reciprocal figureshình đối cựcpolar reciprocal linescác đường đối cựcpolar reciprocal surfacescác mặt đối cựcreciprocal bearinggóc phương vị tương hoán (đạo hàng)reciprocal circuitmạch tương hoánreciprocal compressormáy nén pittôngreciprocal conenón đối cựcreciprocal constraintsự liên kết tương hỗreciprocal coursehành trình ngược (đạo hàng)reciprocal deflectionchuyển vị tương đốireciprocal deflectionchuyển vị tương hỗreciprocal differencesai phân nghịchreciprocal displacementchuyển vị tương đốireciprocal displacementsự di chuyển tương hỗreciprocal force polygonbiểu đồ Macxoen-Cremonareciprocal frequency transformationphép biến đổi đảo tầnreciprocal kernelhạch nghịchreciprocal latticemạng nghịch tính từ o lẫn nhau, qua lại; có đi có lại, cả đôi bên o (toán học) đảo, thuận nghịch danh từ o (toán học) số đảo; hàm thuận nghịch o qua lại, tương hỗ § reciprocal sonde : đầu dò tương hỗ § reciprocal time : thời gian tương hỗ

READ:  Data Roaming Là Gì Và Ứng Dụng Roaming Trong Mạng Không Dây, Roaming Là Gì

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): receipt, receipts, receiver, reception, recipient, receive, receptive, reciprocal, received, reciprocally

*

*

*

n.

Xem thêm: Phân Biệt Cách Dùng Middle, Average Là Gì, Vietgle Tra Từ

something (a term or expression or concept) that has a reciprocal relation to something else

risk is the reciprocal of safety

adj.

of or relating to the multiplicative inverse of a quantity or function

the reciprocal ratio of a:b is b:a

English Synonym and Antonym Dictionary

reciprocalssyn.: multiplicative inverse mutual reciprocal cross

Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: tin tổng hợp