Nghĩa Của Từ Porter Là Gì ? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích Porter Là Gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Porter là gì




porter /”pɔ:tə/ danh từ người gác cổng danh từ công nhân khuân vác rượu bia đen
công nhân bốc váccông nhân khuân vácngười gác cổngngười trực cổng (khách sạn …)người trực cổng (khách sạn)phu khuân vácmaster porterngười đốc công khuân vácnight porterngười trực đêm



Xem thêm: Giới Thiệu Thông Tin Blogger: Viết Mã Bug ), Viết Mã Bug



Từ điển Collocation

porter noun

1 helps lift and carry things

ADJ. hospital, kitchen, railway

VERB + PORTER act as Some Sherpas act as guides and porters for mountaineering expeditions. | call, hail On arriving at the station, we hailed a porter to carry the bags.

PORTER + VERB carry sth

2 in charge of the entrance of a large building

ADJ. head | hall, hotel | night | uniformed

PHRASES porter”s desk, porter”s lodge More information about JOB
JOB: be, work as ~
She”s a well-known writer. Her father, a trained chef, now works as a bus driver.

study to be, train as, train to be ~ She trained as a painter and sculptor.

start (work) as ~ He started work as a trainee chef.

become, qualify as ~ She qualified as a vet last year.

employ (sb as), have The company employs more than 1500 engineers.

READ:  Sim Đầu Số 0961 Là Mạng Gì ? Ý Nghĩa Và Cách Chọn Sim Đầu 0961

engage (sb as), get, hire (sb as), recruit, take on ~ They have recruited a new designer.

appoint, appoint sb (as), make sb ~ are usually used with academic, official or highly responsible jobs: He was appointed Professor of Law at Yale. At 39 she was made chairman of the board.

dismiss, fire, sack ~ The club have sacked their coach.

Từ điển WordNet


a person employed to carry luggage and supplies


carry luggage or supplies

They portered the food up Mount Kilimanjaro for the tourists

Xem thêm: Mỏi Mắt Soi 11 Chi Tiết Thú Vị Được Cài Cắm Trong ” Captain America

English Synonym and Antonym Dictionary

porterssyn.: Cole Albert Porter Cole Porter Katherine Anne Porter O. Henry Porter Pullman porter William Sydney Porter door guard doorkeeper doorman gatekeeper hall porter ostiary porter”s beer

Anh-Việt | Nga-Việt | Lào-Việt | Trung-Việt | Học từ | Tra câu

Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: tin tổng hợp