Liquidation Là Gì ? Nghĩa Của Từ Liquidation Trong Tiếng Việt

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

*
*
*

liquidation

*

Liquidation (Econ) Phát mại.

Đang xem: Liquidation là gì

+ Đây là quá trình chấm dứt sự tồn tại của một công ty, tài sản của nó được phát mại và phân chia cho các chủ nợ của nó và trong trường hợp còn dư thừa thì được chia cho các thành viên trong công ty.
liquidation /,likwi”deiʃn/ danh từ
sự thanh toán (nợ…) sự đóng cửa (công ty), sự thanh toán mọi khoản để thôi kinh doanhto go into liquidation: thanh toán mọi khoản để thôi kinh doanh; vỡ nợ, phá sản (công ty) sự bán chạy, sự bán tống (hàng hoá còn tồn lại) (nghĩa bóng) sự trừ khử, sự tiểu trừ, sự thủ tiêuLĩnh vực: giao thông & vận tảiviệc thanh lýliquidation of fixed capital stocksư thanh lý vốn cố địnhliquidation of partythanh lý một bênsự đổi (tài sản) thành tiền mặtsự hiện kim hóa (bất động sản)sự thanh lý (Công ty)sự trảthanh lýclean risk at liquidation: rủi ro trơn khi thanh lýclean risk at liquidation: rủi ro khi thanh lýcompany in liquidation: công ty đang thanh lýcompulsory liquidation: thanh lý bắt buộcconditional liquidation: thanh lý có điều kiệncreditors” voluntary liquidation: thanh lý tự nguyện của các trái chủlegal liquidation: bán thanh lýlegal liquidation: việc bán thanh lý pháp địnhliquidation committee: ủy ban thanh lýliquidation of assets: sự thanh lý tài sảnliquidation on inventories: sự bán thanh lý hàng tồn trữliquidation price: giá thanh lýliquidation profit and loss: lời lỗ thanh lýliquidation sale: sự bán thanh lýliquidation sale: bán đấu giá thanh lýliquidation value: giá trị thanh lýlong liquidation: thanh lý dàimembers voluntary liquidation: sự thanh lý tự nguyện của các thành viênprofit from liquidation: tiền lời thanh lýrealization and liquidation: sự bán và thanh lý tài sảnstatement of liquidation: bản thanh lý tài sảnvoluntary liquidation: thanh lý tự động, thanh toán tự nguyệnvoluntary liquidation: thanh lý tự độngvoluntary liquidation: tự ý thanh lýthanh toánenforced liquidation: sự thanh toán có tính bắt buộcliquidation by compromise: sự thanh toán bằng hòa giảiliquidation statement: bảng thanh toánvoluntary liquidation: thanh lý tự động, thanh toán tự nguyệnvoluntary liquidation: thanh toán tự nguyện (để đóng cửa hàng)thanh toán (nợ)legal liquidationthanh mại pháp địnhliquidation balance sheetbảng tổng kết tài sản giải thểliquidation salebán tốngliquidation salethanh mại

READ:  Chữ Và Nghĩa: ' Thảo Mai Nghĩa Là Gì, Người Như Thế Nào Được Gọi Là Thảo Mai
*

*

*

liquidation

Từ điển Collocation

liquidation noun

ADJ. compulsory, voluntary

VERB + LIQUIDATION be forced into, be placed in, be put into, go into The firm may be forced into liquidation.

PREP. in ~ a company in liquidation

Từ điển WordNet

Bloomberg Financial Glossary

清盘|清偿〔债务〕|变现〔资产〕清盘;清偿〔债务〕;变现〔资产〕Occurs when a firm”s business is terminated. Assets are sold, proceeds are used to pay creditors, and any leftovers are distributed to shareholders. Any transaction that offsets or closes out a long or short position. Related: Buy in, evening up, offset liquidity.

Xem thêm: Cốc Cốc Chơi Game – Bạn Đã Chơi Game Vượt Covy Trên Cốc Cốc

Investopedia Financial Terms

1. When a business or firm is terminated or bankrupt, its assets are sold and the proceeds pay creditors. Any leftovers are distributed to shareholders. 2. Any transaction that offsets or closes out a long or short position.

Xem thêm: 2 Cách Tìm Nhóm Trên Zalo ? Cách Tìm Kiếm Và Tham Gia Nhóm Trên Zalo 2021

Creditors liquidate assets to try and get as much of the money owed to them as possible. They have first priority to whatever is sold off. After creditors are paid, the shareholders get whatever is left with preferred shareholders having preference over common shareholders.
Absolute PriorityBankruptcyCreditorDistressed SecuritiesGoing-Concern ValueLiquidating DividendLongPreferred StockSenior SecurityWrit of Seizure and Sale

Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: tin tổng hợp