” Độc Lập Là Gì ? Nghĩa Của Từ Độc Lập Trong Tiếng Việt Biến Độc Lập, Biến Phụ Thuộc Là Gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: độc lập là gì

*
*
*

độc lập

*

– I t. 1 Tự mình tồn tại, hoạt động, không nương tựa hoặc phụ thuộc vào ai, vào cái gì khác. Sống độc lập. Độc lập suy nghĩ. 2 (Nước hoặc dân tộc) có chủ quyền, không phụ thuộc vào nước khác hoặc dân tộc khác.

– II d. Trạng thái của một nước hoặc một dân tộc có chủ quyền về chính trị, không phụ thuộc vào nước khác hoặc dân tộc khác. Nền dân tộc.


hIt. Đứng một mình, không dựa vào ai, không nhờ cậy ai, không bị ai kềm chế. Độc lập về chính trị và kinh tế. IId. Tình trạng một nước, một dân tộc có chủ quyền. Chống đế quốc giành lại nền độc lập.

Xem thêm: Pha Lê: Tin Tức Hình Ảnh Mới Nhất Về Nữ Ca Sĩ Pha Lê, Tiểu Sử Ca Sĩ Pha Lê

*

*

*

Xem thêm: Chỉnh Lề Trong Word 2007 Chuẩn Nhất 2021, Hướng Dẫn Cách Căn Chỉnh Lề Trong Word

độc lập

độc lập noun IndependentabsoluteautonomousHệ thống tự quản, Hệ độc lập: Autonomous System (AS)bộ định tuyến biên của hệ thống độc lập: Autonomous System Boundary Router (ASBR)giám sát tính nguyên vẹn độc lập của máy thu: Receiver Autonomous Integrity Monitoring (RAIM)hệ thống độc lập: autonomous system (AS)building componentfreeindepedentindependenceđộc lập điện tích: charge independenceđộc lập đường truy nhập: access path independenceđộc lập dữ liệu: data independenceđộc lập máy: machine independenceđộc lập với ổ đĩa chuyển tải (Microsoft): Transport Device Independence (Microsoft) (TDI)nhiều chùm tia độc lập: multiple independence beamssự độc lập dữ liệu: logical data independencesự độc lập tuyến tính: linear independencetính độc lập: independencetính độc lập chuỗi bit: Bit Sequence Independence (BSI)tính độc lập thống kê: statistical independencetính độc lập về hành vi: independence in behaviourtính độc lập về loại: independence in varietyindependentAPI cơ sở dữ liệu độc lập: Independent Database API (IDAPI)Cấu trúc tính toán độc lập (Citrix): Independent Computing Architecture (Citrix) (ICA)Hiệp hội những người sử dụng T1 độc lập: Independent T1 Users” Association (ITUA)Uỷ ban Truyền hình độc lập: Independent Television Commission (ITC)bản vẽ độc lập: independent drawingbiến cố độc lập: independent eventbiến cố độc lập: independent eventsbiến độc lập: independent variablebiên dịch độc lập: independent compilationbitmap độc lập thiết bị: device independent bitmap (DIB)bộ báo hiệu độc lập: independent signal unit-ISUbộ cung cấp độc lập: independent feederbộ logic độc lập: independent lu (logical unit)bộ ngắt mạch độc lập: independent disconnectorbộ xử lý định tuyến độc lập: Independent Routing Processor (IRP)các dịch vụ chuyển tải độc lập mạng: Network Independent Transport Services (NITS)cần cẩu độc lập: independent cranecần cẩu trục độc lập: independent cranechân cột độc lập: independent footingchương trình độc lập: independent programchương trình hỗ trợ sản xuất nhà độc lập: Independent Manufacturer Support Program (IMSP)chương trình tiện ích độc lập: independent utility programcơ sở phát điện độc lập: independent power producercông ty điện thoại độc lập: Independent Telephone Company (ITC)công ty điện thoại độc lập nguyên thủy: Primary Independent Carrier (PIC)công ty khai thác điện thoại độc lập: Independent Telephone Operating Company (ITOC)dải bên độc lập: independent sideband-BLIdải biên độc lập: independent sideband (ISB)đại diện của dịch vụ khách hàng độc lập: Independent Customer Service Representative (ICSR)điều chỉnh độc lập: independent controlđiều khiển độc lập: independent driveđiều khiển độc lập: independent controlđơn vị lôgic độc lập: independent lu (logical unit)độc lập đại số: algebraically independentđộc lập đối với: independent fromđộc lập tuyến tính: linearly independentđộc lập tuyến tính: linearly independent (e.g. equations)đường ra độc lập: independent feederdịch vụ tên độc lập: Name Service Independent (NSI)dòng điện độc lập: independent currentgiao thức chuyển tệp độc lập mạng: Network Independent File Transfer Protocol (NIFTP)hàm độc lập: independent functionshàng số độc lập: independent digithãng khai thác phần mềm độc lập: Independent Software Vendor (ISV)hệ độc lập mã: code independent systemhệ độc lập tuyến tính: lineally independent systemhệ độc lập tuyến tính: linearly independent systemhệ nhận dạng độc lập người nói: speaker independent recognition systemhệ thống cấp nhiệt độc lập: independent system of heat supplyhệ thống sưởi cục bộ độc lập: independent local heating systemhệ thống treo độc lập: independent suspensionhệ thống treo sau độc lập: independent rear suspensionhệ thống treo trước độc lập: independent front suspension (IFS)hội độc lập: independent associationkhối cộng đồng các quốc gia độc lập: Commonwealth of Independent States (CIS)khối logic độc lập: Independent Logical Unit (ILU)khu vực độc lập: independent sectorliên minh các hãng bán độc lập: Independent Vendor League (IVL)lộ tải độc lập: independent feederlựa chọn độc lập: Independent Option (IO)lượng gia độc lập: independent incrementmắt lưới độc lập: independent meshmạng lưới cấp nhiệt độc lập: independent system of heat supplymạng viễn thông độc lập: Independent Telecommunication Network (ITN)mảng đĩa độc lập dự phòng: Redundant Array of Independent Disks (RAID)mâm cặp (có) vấu độc lập: independent jaw chuckmâm cặp (vấu) độc lập: independent chuckmâm cặp bốn vấu độc lập: four-jaw independent chuckmóng độc lập: independent footingmô hình hạt độc lập: independent particle modelmô tả dữ liệu độc lập máy: computer independent data descriptionmục dữ liệu độc lập: independent data itemngôn ngữ lập trình độc lập: computer independent languagengười bán phần cứng độc lập: independent software vendor (ISV)người bán phần cứng độc lập: independent hardware vendor (IHV)nguyên lý tác động độc lập của lực: principle of independent action of forcesnhà cung cấp phần cứng độc lập: independent software vendor (ISV)nhà cung cấp phần cứng độc lập: independent hardware vendor (IHV)nhà khai thác độc lập: Independent Carrier (IC)nhà khai thác phần cứng độc lập: Independent Hardware Vendor (IHV)nhà khai thác tổng đài nội hạt độc lập: Independent Local Exchange Carrier (ILEC)phương pháp điện áp độc lập: independent voltages methodquá trình với số gia độc lập: process with independent incrementquá trình với số gia độc lập: process with independent incrementssự biên dịch độc lập: independent compilationsự cố độc lập: independent failuresự điều khiển độc lập: independent controlsự kích thích độc lập: independent excitationtập tin logic độc lập: independent logical file (ILF)thang thời gian độc lập cục bộ: local independent time scalethang thời gian độc lập địa phương: local independent time scalethanh tra độc lập: Independent Inspectionthiết bị ngưng độc lập: independent condensertrạm công tác độc lập: independent workstationtrạm làm việc độc lập: independent workstationtruyền thông dữ liệu độc lập: independent data communicationtruyền thông dữ liệu độc lập mã: code independent data communicationmutually independentself-containedbơm nhiệt độc lập: self-contained heat pump (unit)bơm nhiệt độc lập (trọn bộ): self-contained heat pump (unit)bộ làm lạnh độc lập: self-contained coolerbộ làm lạnh độc lập (trọn bộ): self-contained coolercabin lạnh độc lập: self-contained refrigerated cabinetcabin lạnh độc lập: self-contained refrigeratorđèn (chiếu sáng) khẩn cấp độc lập: self-contained emergency luminairedụng cụ đo độc lập: self-contained instrumenthệ (thống) lạnh độc lập: self-contained refrigeration systemhệ cơ sở dữ liệu độc lập: self-contained database system languagehệ thống lái nguồn độc lập: self-contained power steering systemhệ thống lạnh độc lập: self-contained refrigeration systemhệ trợ động nguồn độc lập: self-contained power steering systemmáy làm (nước) đá độc lập: self-contained ice generatormáy làm (nước) đá độc lập: self-contained ice makermáy làm đá độc lập (trọn bộ): self-contained ice generator (maker)máy làm lạnh nước độc lập: self-contained water chilling machinemáy làm lạnh nước độc lập: self-contained water chillermáy làm lạnh nước độc lập: self-contained water chiller (chilling equipmentmáy làm lạnh nước độc lập: self-contained water chilling machinerymáy làm lạnh nước độc lập: self-contained chilled-water unitmáy làm lạnh nước độc lập: self-contained water chilling equipmentmáy làm lạnh nước độc lập: self-contained chilled-water plantphương tiện đạo hàng độc lập: self-contained navigational aidsự dẫn động độc lập: self-contained drivethiết bị độc lập: self-contained equipmentthiết bị lạnh độc lập: self-contained refrigerating equipmentthiết bị lạnh độc lập: self-contained refrigerating equipment (machinery)thiết bị lạnh độc lập: self-contained refrigerating machinerytổ máy nén độc lập: self-contained compressor unittổ máy nén độc lập (trọn bộ): self-contained compressor unittổ ngưng tụ độc lập: self-contained condensing unittổ ngưng tụ độc lập (trọn bộ): self-contained condensing unittrạm lạnh độc lập: self-contained refrigerating planttủ lạnh độc lập: self-contained refrigerated cabinettủ lạnh độc lập: refrigerated self-contained reach-intủ lạnh độc lập: self-contained refrigeratorstand aloneGiải thích VN: Ví dụ máy tính độc lập là một loại máy tính dành riêng để thỏa mãn tất cả các yêu cầu về điện toán của một cá nhân. Người sử dụng sẽ chọn đúng phần mềm cần thiết cho các công việc hàng ngày của họ. Liên kết với các máy tính khác, nếu có, chỉ là một việc ngẫu nhiên do các mục đích chủ yếu của hệ máy.hệ độc lập: stand alone systemhệ thống độc lập: stand alone systemthiết bị độc lập: stand alone devicetổng đài độc lập: stand alone exchangeứng dụng độc lập: stand alone applicationPhòng thí nghiệm của các nhà bảo hiểm-Một tổ chức độc lập bên trong Hoa Kỳ có nhiệm vụ thử nghiệm độ an toàn sản phẩmUnderwriters Laboratories (UL)bình (dàn) ngưng dạng tổ hợp độc lậpunit condenserbiến độc lập (trong dự báo)predictorbộ mô phỏng độc lậpstand-alone emulatorbộ xử lý độc lậpoff-line processorcác biến ngẫu nhiên độc lậpindependent” random variablesfree-standingstandalonebản báo cáo của các kế toán viên độc lậpreport of independent accountantsbiến số độc lậpindependent variablecác kiểm toán viên độc lậpindependent auditorschế độ hoạch toán độc lập của xưởngself-accounting system of factorychế độ thuế độc lậpindependent taxationchuyến du lịch độc lập ra nước ngoàiforeign independent tourchuyến du lịch độc lập trong nướcdomestic independent tourcơ sở độc lậpindependentcố vấn tài chính độc lậpindependent financial advisercông đoàn độc lậpindependent unioncông đoàn độc lậpunaffiliated unioncửa hàng độc lậpindependent stoređơn vị kinh tế độc lậpdecision unitđộc lập kinh tếeconomic independenceđộc lập thống kêstatistical independencegiấy chứng kiểm nghiệm hàng hóa độc lậpindependent inspection certificategiao dịch độc lập mỗi bêndeal at arm”s lengthhoa hồng của người đại lý độc lậpfactoragekế toán viên độc lậpindependent accountantkế toán viên độc lậpindependent auditorkiểm nghiệm độc lậptest of independencekiểm toán độc lậpindependent auditkiểu độc lậpneutral rate of interestlập thêm chi nhánh (công ty…) tách thành bộ phận độc lậphive offlàm ăn buôn bán độc lậpdo business on one”s own account (to…)một quốc gia hay một khu vực độc lập có thuế khóa rất thấptax havennền độc lậpindependencengân hàng độc lậpindependent bankngười bán lẻ độc lập (về vốn)independent retailerngười đại lý độc lậpfactor

Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: tin tổng hợp
READ:  Nghĩa Của Từ Fiberglass Là Gì ? Nghĩa Của Từ Fiber Glass Trong Tiếng Việt