Là Gì? Nghĩa Của Từ Derived Là Gì ? Nghĩa Của Từ Derive Trong Tiếng Việt

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

*
*
*

derived

*

derive /di”raiv/ ngoại động từ nhận được từ, lấy được từ, tìm thấy nguồn gốc từto derive profit from…

Đang xem: Derived là gì

: thu lợi tức từ…to derive pleasure from…

Xem thêm: Natural Là Gì – Nature Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh

: tìm thấy niềm vui thích từ…

Xem thêm: Viện Cấy Tóc Khơ Thị Khi Gặp Vấn Đề Tóc', Cấy Tóc Giá Bao Nhiêu

nội động từ từ (đâu mà ra), chuyển hoá từ, bắt nguồn từwords that derive from Latin: những từ bắt nguồn từ tiếng La-tinh
dẫn xuấtderived algebra: đại số dẫn xuấtderived class: lớp dẫn xuấtderived complex: phức dẫn xuấtderived data: dữ liệu dẫn xuấtderived equation: phương trình dẫn xuấtderived field: trường dẫn xuấtderived field (with respect to a valuation): trường dẫn xuất (đối với một sự định giá)derived font: phông dẫn xuấtderived function: hàm dẫn xuấtderived functional: hàm tử dẫn xuấtderived functor: hàm tử dẫn xuấtderived group: nhóm dẫn xuấtderived karyotype: kiểu nhân dẫn xuấtderived module: môđun dẫn xuấtderived normal ring: vành chuẩn tắc dẫn xuấtderived quantity: đại lượng dẫn xuấtderived relation: quan hệ dẫn xuấtderived rule: quy tắc dẫn xuấtderived series: chuỗi dẫn xuấtderived set: tập hợp dẫn xuấtderived set: tập (hợp) dẫn xuấtderived type: kiểu dẫn xuấtderived unit: đơn vị dẫn xuấtsuy raLĩnh vực: toán & tinđược suy raderived circuitmạch nhánhderived circuitmạch rẽderived currentdòng điện nhánhderived currentdòng điện rẽderived energynăng lượng dẫn suấtderived fossilhóa đá phát sinhderived fuelnhiên liệu dẫn suấtderived proteinprotein dẫn suất

READ:  Từ Novice Là Gì, Định Nghĩa & Ý Nghĩa Của Từ Novice, Novice Là Gì
*

*

*

adj.

formed or developed from something else; not original; “the belief that classes and organizations are secondary and derived”- John Dewey

English Synonym and Antonym Dictionary

derives|derived|derivingsyn.: acquire gain get obtain receive secure

Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: tin tổng hợp