Liên Từ 2 ( Conjunction Là Gì, Liên Từ Trong Tiếng Anh Và Cách Dùng Đầy Đủ Nhất

Trong một bài văn tiếng Anh, conjunction thường được dùng rất nhiều và thi thoảng các bạn có thể dùng chưa đúng đối với một bài văn. Để hiểu rõ thêm, hãy cùng l2r.vn tìm hiểu thêm cách dùng và bài tập conjunction trong tiếng Anh nhé!

1. Conjunction là gì?

Conjunction có nghĩa là liên từ được dùng để liên kết hai từ, cụm từ hoặc liên kết hai mệnh đề lại với nhau.

Đang xem: Conjunction là gì

Ví dụ:

She is beautiful and kind.She is both good and loyal

2. Phân loại liên từ và cách dùng

2.1. Liên từ kết hợp (Coordinating conjunction)

Liên từ kết hợp dùng để nối các từ, cụm từ cùng loại hoặc những mệnh đề ngang hàng nhau (tính từ với tính từ, danh từ với danh từ …).

*
*
*
*

Liên từ phụ thuộc (Subordinating conjunctions)
Liên từ chỉ thời gian

Các liên từ chỉ thời gian có thể là:

Once (Một khi) Once you understand this problem, you will find no difficulty.(Một khi bạn hiểu được vấn đề này, bạn sẽ không thấy nó khó nữa.)
When (Khi) When she comes back, she will buy food.(Khi cô ấy về, cô ấy sẽ mua thức ăn.)
As soon as (Ngay sau khi) As soon as I finish the homework, I will go to sleep.(Ngay sau khi làm xong bài tập, tôi sẽ đi ngủ.)
While (Khi/Trong khi) While I was in China, I went out a lot.(Khi tôi ở Trung Quốc, tôi đi chơi rất nhiều.)
By the time (Tính cho tới lúc) By the time I came home, everyone had slept.(Khi tôi về tới nhà, mọi người đã đi ngủ hết rồi.)
As(Khi) Someone called me as I was taking a bath.(Ai đó đã gọi tôi khi tôi đang tắm.)
Since (Từ khi) I have lived here since I was 10 years old.(Tôi sống ở đây từ khi tôi 10 tuổi.)
Before (Trước khi) She had known the truth before I told her.(Cô ấy đã biết sự thật trước khi tôi nói cho cô ấy.)
After (Sau khi) He came after the train had left.(Anh ấy tới sau khi chuyến tàu rời đi.)
Till/Until (Cho tới khi) I will stay here till/until he comes back.(Tôi sẽ ở lại đây cho tới khi anh ấy quay lại.)
During +N/V-ing (Trong suốt) During my stay, I find him very naughty.(Trong suốt thời gian tôi ở đây, tôi thấy thằng bé rất nghịch.)
Just as (Ngay khi) Just as he entered the house, he saw a thief.(Ngay khi bước vào nhà, anh ta nhìn thấy một tên trộm.)
Whenever (Bất cứ khi nào) Whenever you are free, we will practice speaking English.(Bất cứ khi nào bạn rảnh, chúng ta sẽ thực hành nói Tiếng Anh.)
No sooner ….than ….(Vừa mới…. thì đã…) No sooner had she gone out than he came.(Cô ấy vừa đi ra ngoài thì anh ta tới.)
Hardly/Scarcely … when ….

Xem thêm: Phụ Kiện Tóc Tại Đà Nẵng Xinh Và Rẻ Nhất, Chuyên Bán Sỉ Phụ Kiện Tóc Đà Nẵng

(Vừa mới …thì đã…)

Hardly/Scarcely had she had a shower when the phone rang.(Cô ấy vừa mới đi tắm thì điện thoại reo.)

Liên từ chỉ nơi chốn

Where(Ở đâu) I don’t know where she lives.(Tôi không biết cô ấy sống ở đâu.)
Anywhere(Bất cứ đâu) I can go anywhere you like.(Tôi có thể tới bất cứ nơi nào bạn muốn.)
Wherever(Bất cứ đâu) You can sit wherever you like.(Bạn có thể ngồi bất cứ chỗ nào bạn thích.)

Liên từ chỉ cách thức

As/ Just as: như là/ giống như là

Ví dụ:

He loves flowers as/just as women love. (Anh ấy thích hoa cũng như là phụ nữ thích hoa vậy.)

As if/As though: như thể là

Ví dụ:

He dresses as if/as though it were in winter even in the summer.

(Anh ta mặc cứ như là mùa đông dù đang là mùa hè.)

Liên từ chỉ lý doBecause/Since/As: vìNow that/ In that/Seeing that: vì rằngFor: vì

Ví dụ:

Now that I am in a foreign country, I visit my home once a year. (Vì rằng giờ tôi đang ở nước ngoài, tôi chỉ về thăm nhà được 1 năm 1 lần.)Because/since/as he is tired, he stays at home. (Vì anh ấy mệt, anh ấy ở nhà.)They cannot go out, for it rains heavily. (Họ không thể ra ngoài vì trời mưa to.)

Ngoài ra, ta còn có các liên từ có cách diễn đạt khác như:

Because of/ Due to/ On account of + V-ing/N:

Ví dụ:

Because of being tired, he didn’t go to school. (Vì bị mệt, anh ta không đi học.)On account of a storm, the show is postponed. (Vì có bão, chương trình bị hoãn lại.)Liên từ chỉ kết quảSo + Adj/Adv + that: quá ……đến nỗi màSo + many/much/ (a) few/(a) little + N + that:

Ví dụ:

He is so intelligent that he can do all the difficult exercises.(Anh ấy giỏi tới mức mà anh ấy có thể làm được tất cả những bài tập khó.)There are so many students that there are not enough chairs. (Có nhiều học sinh tới mức mà không có đủ ghế để ngồi.)

Such + (a/an) + Adj + N + that: quá ….đến nỗi mà

Ví dụ:

It was such a cold day that I just want to stay at home. (Trời lạnh đến nỗi mà tôi chỉ muốn ở nhà.)

So: vì vậy

Ví dụ:

I don’t have any money, so I cannot buy a television. (Tôi không có tiền vì vậy tôi không thể mua được một cái ti vi.)

Liên từ chỉ mục đích

So that/ In order that: để mà

Ví dụ:

He learns English so that he can get a better job. (Anh ấy học Tiếng Anh để anh ấy có thể kiếm được công việc tốt.)

Lưu ý: Ngoài ra ta còn có thể dùng cấu trúc

So as (not) to / In order (not) to/ (not) to + V

Ví dụ:

He works hard so that he can buy a new house.

= He works hard so as to/in order to/to buy a new house.

(Anh ấy làm việc chăm chỉ để anh ấy có thể mua được một ngôi nhà mới.)

Liên từ chỉ sự nhượng bộ

Though/Even though/ Although + S + V: mặc dù

Ví dụ:

Although he is tired, he goes to work. (Mặc dù anh ấy mệt, anh ấy vẫn đi làm.)Although she is a beautiful girl, no one loves her. (Mặc dù cô ấy rất xinh, không ai yêu cô ấy.)

In spite of/Despite + Ving/N: mặc dù

Ví dụ:

In spite of his broken leg, he goes out. (Mặc dù chân anh ấy bị gãy, anh ấy vẫn đi chơi.)Despite raining, they play soccer. (Mặc dù trời mưa, họ vẫn đá bóng.)

Ngoài liên từ, chúng ta cũng có thể dùng các trạng từ liên kết để nối các mệnh đề với nhau:

Besides: bên cạnh đóConsequently: do đóFurthermore/Moreover: hơn nữa, vả lạiHence: do đóHowever/nevertheless/yet: tuy nhiênTherefore/thus: vì thếOn the other hand: mặt khác

3. Bài tập và đáp án

3.1. Bài tập

Điền vào chỗ trống bằng những liên từ thích hợp:

1. I’ll come and see you…….I leave for Moscow.

2. He will tell you………..you get home.

3. I can’t express my opinion………I know the fact.

4. We started very early……..we should miss the train.

5. He will stay here……..you come.

3.2. Đáp án

1. I’ll come and see you before I leave for Moscow.

2. He will tell you when you get home.

3. I can’t express my opinion unless I know the facts.

4. We started very early for fear that we should miss the train.

Xem thêm: Sao Lưu Tin Nhắn Zalo Từ Pc Sang Điện Thoại Mới Nhất, Cách Đồng Bộ Tin Nhắn Zalo Từ Pc Sang Điện Thoại

5. He will stay here until you come.

Với những chia sẻ kiến thức về cách dùng và bài tập của conjunction, hy vọng bài viết sẽ giúp bạn nắm chắc được các loại conjunction để trang bị đầy đủ kiến thức trong việc học tiếng Anh. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, bạn hãy để lại comment phía dưới l2r.vn sẽ giúp bạn giải đáp kịp thời nhé!

Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: tin tổng hợp
READ:  Conscience Là Gì - Conscience Tiếng Anh Là Gì

Bài viết hay nhất