Blast Là Gì ? Have A Blast Nghĩa Là Gì

to explode or destroy something or someone with explosives, or to break through or hit something with a similar, very strong force:
figurative Their latest album blasted (its way) up the charts (= moved very quickly because of its popularity).

Đang xem: Blast là gì

 

Muốn học thêm?

Nâng cao vốn từ vựng của bạn với English Vocabulary in Use từ l2r.vn.Học các từ bạn cần giao tiếp một cách tự tin.

Xem thêm: Giấy Xác Nhận Tiếng Anh Là Gì, Giấy Xác Nhận Tạm Trú Tiếng Anh Là Gì

Such is the case for the blasts from the present air and helium spheres, which initially contained gas at high density and low (room)temperature.
Subsequent versions of the vision system will master the blasting operation by calculating the robot trajectory; they will also test resulting blasting quality.
Many of these points are the expected consequences of having a massive planet blow up nearby, thereby blasting the facing hemisphere and leaving the shielded hemisphere relatively unscathed.
Reasons for the scarcity of recorded blasts by lightning strikes may include lack of sufficient energy, as well as the difficulty in distinguishing effects from man-made explosions.
Archaeologists have generally short-circuited fields of action (which are particular, numerous and nit-picky to study) in blasting a road from agency to action, but this has been a mistake.
They received the chopped cane delivered by trucks and trailers, transhipping it to rail cars or trucks by conveyor belts that passed it in cascades through three additional air blasts.
Using modified culture media, further halophilic strains were isolated from freshly blasted rock salt and bore cores ; in addition, growth of several haloarchaea was substantially improved.
In the end, its argument comes down to polemic of the sort not all that far removed from the familiar conservative-versus-radical blasts and counterblasts of journalistic theatrical criticism.
They are blowing up businesses and have been blasting and scattering bodies across my constituency for the past 20 years.
What happened on that day was that mobile heavy artillery, masked by tanks, suddenly caught our tanks at very close range and blasted them away.
All too often workpeople”s senses are dulled and blasted by either noise or dull repetitive processes.
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên l2r.vn l2r.vn hoặc của l2r.vn University Press hay của các nhà cấp phép.

READ:  " Rule Out Là Gì, Nghĩa Của Từ To Rule Out, Rule Out In Vietnamese

blast

Các từ thường được sử dụng cùng với blast.

Xem thêm: Xem Ngày Tốt Cắt Tóc Cho Bé Ngày Nào Tốt Đẹp? Ngày Tốt Cắt Tóc Tháng 6 Năm 2021

There is general agreement that spalling, implosion, inertia, and pressure differentials are the main mechanisms involved in the pathogenesis of primary blast injuries.
Những ví dụ này từ l2r.vn English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên l2r.vn l2r.vn hoặc của l2r.vn University Press hay của người cấp phép.

*

(someone who has) a natural ability to be good at something, especially without being taught

Về việc này

*

*

*

Phát triển Phát triển Từ điển API Tra cứu bằng cách nháy đúp chuột Các tiện ích tìm kiếm Dữ liệu cấp phép
Giới thiệu Giới thiệu Khả năng truy cập l2r.vn English l2r.vn University Press Quản lý Sự chấp thuận Bộ nhớ và Riêng tư Corpus Các điều khoản sử dụng
{{/displayLoginPopup}} {{#notifications}} {{{message}}} {{#secondaryButtonUrl}} {{{secondaryButtonLabel}}} {{/secondaryButtonUrl}} {{#dismissable}} {{{closeMessage}}} {{/dismissable}} {{/notifications}}

*

English (UK) English (US) Español Español (Latinoamérica) Русский Português Deutsch Français Italiano 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Polski 한국어 Türkçe 日本語 Tiếng Việt
Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Tiếng Anh–Tiếng Séc Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Anh–Tiếng Nga Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Việt
English (UK) English (US) Español Español (Latinoamérica) Русский Português Deutsch Français Italiano 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Polski 한국어 Türkçe 日本語
{{#verifyErrors}}

READ:  Tải Game Truy Kích For Android Game Bắn Súng 8Vs8 Trên Di Động

{{message}}

Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: tin tổng hợp