Đối Tượng Áp Dụng Tiếng Anh Là Gì ? Áp Dụng In English

We have applied a sophisticated, automated algorithm to identify the low-amplitude (y0.01 mag), brief (yfew hours) signatures of transiting exoplanets.

Đang xem: áp dụng tiếng anh là gì

Results from a single human feeding study are available <1, 2> but unfortunately only high doses, resulting in high attack rates were applied.
Logistic regression was then applied to obtain maximumlikelihood estimates of the effect of exposures on the outcome of interest whilst controlling for confounding.
298 the model can be applied, with some advantage, to understand the results of more complicated experiments as discussed, for example, in the present paper.
A modest voltage applied to this electrode is then used to turn on the current during the flat por tion of the main accelerating pulse.
Depending on how the rule theorist thinks rules are applied, there is further trouble for him with the sort of working-out being suggested.
Individuals possessing personal pensions have to bear the investment risk, because the contracted-out condition cannot be applied to a money purchase scheme.
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên l2r.vn l2r.vn hoặc của l2r.vn University Press hay của các nhà cấp phép.

*

the act of collecting or producing money for a particular purpose, especially for a charity

Về việc này

Xem thêm: Nghĩa Của Từ Pathogen Là Gì ? Pathogen Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt

*

Trang nhật ký cá nhân

Delusions of grandeur: talking about people with a high opinion of themselves

READ:  Nghĩa Của Từ : Curriculum Là Gì, Nghĩa Của Từ Curriculum, Curriculum Là Gì, Nghĩa Của Từ Curriculum

*

*

Phát triển Phát triển Từ điển API Tra cứu bằng cách nháy đúp chuột Các tiện ích tìm kiếm Dữ liệu cấp phép
Giới thiệu Giới thiệu Khả năng truy cập l2r.vn English l2r.vn University Press Quản lý Sự chấp thuận Bộ nhớ và Riêng tư Corpus Các điều khoản sử dụng
{{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}} {{#notifications}} {{{message}}} {{#secondaryButtonUrl}} {{{secondaryButtonLabel}}} {{/secondaryButtonUrl}} {{#dismissable}} {{{closeMessage}}} {{/dismissable}} {{/notifications}}

*

Xem thêm: Giá Net Price Là Gì – Net Price Là Gì, Nghĩa Của Từ Net Price

Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Tiếng Anh–Tiếng Séc Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Anh–Tiếng Nga Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Việt
{{#verifyErrors}}

{{message}}

Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: tin tổng hợp

Bài viết hay nhất